Nội vụ & Xã hộiIn bài này (Ctrl + P)

Tăng khả năng thích ứng trước “cú sốc” bên ngoài

Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu Bộ Công Thương đẩy nhanh các giải pháp nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu, hướng tới mục tiêu tối thiểu 90 ngày nhập khẩu.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh nhu cầu năng lượng không ngừng gia tăng và các rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường, việc xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu quốc gia không chỉ là bài toán hạ tầng mà còn là quyết định chiến lược gắn trực tiếp với an ninh năng lượng và năng lực điều hành vĩ mô của Việt Nam. 

Khoảng trống trong năng lực dự trữ chiến lược 

Hiện, hệ thống dự trữ xăng dầu của Việt Nam được chia thành 3 cấp độ. Trong đó, dự trữ quốc gia do Nhà nước nắm giữ chỉ tương đương khoảng 7 - 10 ngày tiêu dùng (khoảng 9 ngày nhập ròng). Dự trữ thương mại bắt buộc của doanh nghiệp đầu mối khoảng 20 ngày, tồn kho tại các nhà máy sản xuất dao động từ 10 - 15 ngày. Tổng cộng, mức dự trữ đạt khoảng 40 - 45 ngày. 

So với thế giới, khoảng cách này khá rõ rệt. Các quốc gia thành viên của Cơ quan Năng lượng quốc tế duy trì mức dự trữ tối thiểu 90 ngày nhập ròng. Một số nước như Nhật Bản hay Hàn Quốc có thể đáp ứng trên 200 ngày tiêu dùng; Thái Lan vượt 100 ngày, còn Trung Quốc duy trì mức tương đương  2 - 3 tháng nhập khẩu… 

Theo PGS, TS Ngô Trí Long, mô hình hiện tại giúp giảm áp lực ngân sách nhưng về bản chất vẫn mang tính thương mại, chưa đáp ứng yêu cầu của một hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia. Khi không có quy mô dự trữ đủ lớn, mọi công cụ điều hành đều trở thành phản ứng ngắn hạn thay vì chủ động dẫn dắt thị trường. 

Thực tế, trong các đợt biến động nguồn cung thời gian qua, Việt Nam chưa phải sử dụng đến nguồn dự trữ quốc gia. Thị trường vẫn duy trì được ổn định nhờ kết hợp giữa nhập khẩu, sản xuất trong nước và lượng dự trữ thương mại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều này cũng phản ánh mức độ phụ thuộc đáng kể vào khu vực doanh nghiệp trong việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu. Khi thị trường xuất hiện “cú sốc” như gián đoạn nhập khẩu hay chi phí logistics tăng cao, doanh nghiệp buộc phải xoay xở nguồn hàng, trong khi cơ quan điều hành phải sử dụng các công cụ tài chính để bình ổn thị trường. 

Trước tình hình trên, Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu Bộ Công Thương đẩy nhanh các giải pháp nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu, hướng tới mục tiêu tối thiểu 90 ngày nhập khẩu. 

Theo Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 nâng tổng mức dự trữ xăng dầu (bao gồm dầu thô và sản phẩm) lên khoảng 90 ngày nhập ròng. Cơ cấu dự kiến gồm: Dự trữ sản xuất khoảng 25 ngày, dự trữ thương mại 35 ngày và dự trữ quốc gia 30 ngày. 

Để hiện thực hóa mục tiêu này,  Việt Nam dự kiến xây mới khoảng 500.000 m³ kho chứa xăng dầu đến năm 2030. Đồng thời, các kho dự trữ dầu thô sẽ được xây dựng tại các khu vực gần nhà máy lọc dầu như Dung Quất, Nghi Sơn, Long Sơn với tổng công suất từ 1 - 2 triệu tấn. 

Về hạ tầng thương mại, hệ thống  89 kho hiện hữu sẽ tiếp tục được nâng cấp, mở rộng lên khoảng 1,4 triệu m³. Bên cạnh đó, 59 kho mới sẽ được xây dựng tại các địa phương, bổ sung khoảng 5,1 triệu m³ công suất. Tổng nhu cầu đầu tư cho hệ thống dự trữ xăng dầu và khí đốt đến năm 2030 ước khoảng 270.000 tỷ đồng. 

Tăng khả năng thích ứng trước “cú sốc” bên ngoài - 1
Kho chứa LPG tại cảng Thị Vải (phường Vũng Tàu, TPHCM). 

Đổi mới cách tiếp cận: Từ “bù giá” sang “bù hàng” 

Trong bối cảnh nguồn lực ngân sách còn hạn chế, nhiều chuyên gia cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận trong xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu. 

Ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam đề xuất mô hình kết hợp giữa dự trữ quốc gia và “dự trữ lưu thông tập trung”. Theo đó, ngoài lượng dự trữ do Nhà nước trực tiếp nắm giữ, cần hình thành một nguồn hàng trong hệ thống lưu thông được quản lý tập trung và có thể điều động ngay khi thị trường biến động. 

Một đề xuất đáng chú ý là chuyển đổi một phần chức năng của Quỹ Bình ổn giá từ công cụ tài chính sang công cụ hàng hóa. Cụ thể, khi giá xăng dầu ở mức thấp, Nhà nước có thể mua vào tích trữ; khi thị trường căng thẳng, lượng hàng này sẽ được đưa ra để điều tiết cung - cầu. Theo ông Bảo, cách làm này giúp giảm áp lực ngân sách và nâng cao hiệu quả điều hành. “Thay vì bù giá, Nhà nước sẽ bù hàng, can thiệp trực tiếp vào nguồn cung, qua đó tăng tính chủ động trong bình ổn thị trường”, ông nhấn mạnh. 

Ở góc độ an ninh năng lượng, PGS, TS Đinh Công Hoàng cho rằng việc phát triển hệ thống kho dự trữ chiến lược, đặc biệt là kho ngầm, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ nguồn cung trước các rủi ro gián đoạn hàng hải, như tại eo biển Hormuz. Không chỉ đóng vai trò “lá chắn” vật lý, hệ thống này còn cung cấp công cụ kinh tế để Chính phủ chủ động điều tiết thị trường, tiến tới mô hình vận hành tương tự các quốc gia phát triển. 

Ông Trần Quốc Khánh, nguyên Thứ trưởng Bộ Công Thương nhận định, các biến động địa chính trị hiện nay không chỉ là cú sốc bên ngoài mà còn là phép thử đối với năng lực chống chịu và mức độ tự chủ của hệ thống năng lượng quốc gia. 

Theo ông, khái niệm an ninh năng lượng cần được tiếp cận theo hướng toàn diện hơn: Không chỉ bảo đảm đủ nguồn cung với chi phí hợp lý mà còn phải bảo đảm tính ổn định, linh hoạt và khả năng thích ứng trước các cú sốc bên ngoài. Bên cạnh đó, ngoài giải pháp về nguồn cung, cần chú trọng quản lý phía cầu, đặc biệt là thúc đẩy tiết kiệm và sử dụng năng lượng hiệu quả. 

Minh Châu 

Link nội dung: https://noivuxahoi.dantri.com.vn/doi-song-kinh-te-xa-hoi/tang-kha-nang-thich-ung-truoc-cu-soc-ben-ngoai-20260406145604416.htm