Công trường thiếu thợ, doanh nghiệp vận tải thiếu tài xế, khách sạn có phòng nhưng không đủ nhân viên phục vụ, nhà máy có đơn hàng nhưng khó tuyển người vận hành.
Trước cuộc khủng hoảng nhân lực mang tính cơ cấu, Chính phủ Nhật Bản đang lựa chọn cách tiếp cận thực dụng: Trước mắt tăng tính linh hoạt của thị trường lao động; về trung hạn sẽ mở rộng nguồn cung nhân lực; trong dài hạn đẩy mạnh dùng công nghệ, tự động hóa và năng suất để bù đắp số lao động ngày càng giảm.
Theo Eadaily, Nhật Bản đang bước sâu vào một nghịch lý phát triển: Nền kinh tế vẫn cần tăng trưởng, nhưng nguồn lực con người để tạo ra tăng trưởng lại ngày càng thu hẹp. Già hóa dân số, tỷ lệ sinh thấp kéo dài và lực lượng trong độ tuổi lao động suy giảm đang biến lao động thành một nguồn lực ngày càng khan hiếm. Tình trạng này không còn giới hạn trong một vài ngành nghề mà lan sang xây dựng, vận tải, lưu trú, nhà hàng, chăm sóc người cao tuổi, sản xuất và nhiều dịch vụ thiết yếu.
Nới giám sát làm thêm - “chiếc van giảm áp” cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh đó, từ ngày 1/9, Chính phủ Nhật Bản điều chỉnh phương thức giám sát thời gian làm thêm. Điểm cốt lõi không phải là xóa bỏ giới hạn làm thêm giờ, mà là chuyển từ cách quản lý tương đối đồng loạt sang giám sát dựa nhiều hơn vào điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp, thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, cùng các biện pháp bảo vệ sức khỏe.
Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW), cơ quan thanh tra lao động không còn chỉ căn cứ vào số giờ làm thêm để đồng loạt yêu cầu doanh nghiệp đưa thời gian làm thêm xuống dưới 45 giờ/tháng. Thay vào đó, thanh tra tập trung kiểm tra việc thực hiện các biện pháp bảo đảm sức khỏe và phúc lợi đã được quy định trong “thỏa thuận 36”; doanh nghiệp có nguy cơ gây tổn hại sức khỏe do lao động quá mức vẫn bị yêu cầu khắc phục.

Như vậy, Tokyo đang mở một “khoảng linh hoạt có kiểm soát”, chứ không bật đèn xanh cho làm việc không giới hạn. Nguyên tắc chung vẫn là 45 giờ làm thêm/tháng và 360 giờ/năm; trường hợp đặc biệt phải tuân thủ những trần pháp lý cao hơn nhưng vẫn hữu hạn. Một số ngành đặc thù như vận tải, y tế có cơ chế riêng.
Với doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, điều chỉnh này giống “chiếc van giảm áp”. Trong các ngành phụ thuộc mùa vụ, tiến độ dự án hoặc nhu cầu đột biến, việc thiếu người có thể khiến giới hạn cứng về thời gian lao động trở thành điểm nghẽn hoạt động. Tăng tính linh hoạt giúp doanh nghiệp có thêm không gian điều phối nguồn nhân lực hiện có.
Từ “làm thêm” sang “làm khác”
Nhật Bản hiểu rằng không thể lấy thời gian làm việc bù cho sự suy giảm dân số vô thời hạn. Bởi vậy, giải pháp căn cơ đang chuyển từ “làm thêm” sang “làm khác”: Ít người hơn nhưng công nghệ tốt hơn, năng suất cao hơn và phân bổ nhân lực hiệu quả hơn.
Tự động hóa đang từ lựa chọn tiết kiệm chi phí trở thành mệnh lệnh của nhân khẩu học. Công nghệ robot, trí tuệ nhân tạo (AI), nhà máy thông minh, phương tiện tự động và số hóa quy trình ngày càng được xem là “lực lượng lao động bổ sung” của một xã hội già hóa. Tại Humanoids Summit ở Tokyo hồi tháng 5, giới công nghệ quốc tế nhận định robot hình người đang trở thành phương án ngày càng thực tế để lấp khoảng trống lao động.
Trong ngành xây dựng, hướng đi này thể hiện qua i-Construction và tự động hóa công trường. Máy móc tự vận hành, điều khiển từ xa, các mô hình hóa thông tin số quản lý vòng đời công trình BIM/CIM, cảm biến, AI và quản trị dữ liệu đang được thúc đẩy không chỉ nhằm giảm chi phí mà còn để “lấy năng suất bù nhân lực”. Đây có thể trở thành mô hình chung cho nhiều ngành khác của Nhật Bản trong thập niên tới.
Trụ cột thứ hai là tái tạo vốn con người. Đào tạo lại kỹ năng, phát triển nhân lực số, thúc đẩy phụ nữ và người cao tuổi tiếp tục tham gia thị trường lao động, cải thiện tiền lương và dịch chuyển nhân lực sang các ngành năng suất cao đều hướng tới một mục tiêu: Làm cho mỗi lao động tạo ra nhiều giá trị hơn. Với Nhật Bản, cuộc đua năng suất giờ đây không chỉ là cuộc đua cạnh tranh quốc tế mà còn là cuộc đua với chính chiếc đồng hồ nhân khẩu học.
Trụ cột thứ ba là lao động nước ngoài. Đến cuối tháng 10/2025, Nhật Bản có khoảng 2,57 triệu lao động nước ngoài - mức cao kỷ lục, gần gấp 3 lần so với một thập niên trước. Những con số ấy cho thấy một chuyển động sâu hơn: Nhật Bản đang từng bước quốc tế hóa thị trường lao động vì sức ép kinh tế, dù xã hội nước này vẫn thận trọng với nhập cư.
Tokyo đồng thời cải cách cơ chế tiếp nhận, quản lý và đào tạo lao động nước ngoài, bởi thu hút người đến Nhật mới chỉ là một nửa bài toán; giữ chân họ, bảo vệ quyền lợi và giúp họ hòa nhập mới quyết định tính bền vững của chính sách. MHLW cũng đang đẩy mạnh hỗ trợ việc làm, quản lý lao động nước ngoài và thu hút nhân lực có trình độ cao.
ĐĂNG KHÔI (theo Eadaily, Japanese Times)