Thực tế tại Vietcombank cho thấy, công nghệ có thể tạo ra những thay đổi đáng kể khi được tích hợp vào hệ thống vận hành. Bà Phùng Nguyễn Hải Yến, Phó Tổng giám đốc Vietcombank cho biết, năm 2025, gần 99% giao dịch bán lẻ của Vietcombank được thực hiện qua kênh số. Hệ sinh thái số của ngân hàng xử lý khoảng 1,17 tỷ giao dịch, với tổng giá trị khoảng 14,7 triệu tỷ đồng.
Trên phạm vi toàn thị trường, trong 5 tháng đầu năm, thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam tăng khoảng 38% so với cuối năm 2025. Giao dịch qua internet tăng 66%, qua kênh di động tăng 33%, còn thanh toán bằng mã QR tăng trên 50%. Ngành ngân hàng cũng mở rộng thanh toán xuyên biên giới, với việc triển khai thanh toán song phương bằng mã QR với Trung Quốc và Hàn Quốc từ đầu năm 2026.
Theo ông Bùi Quang Cương, Phó Tổng giám đốc kiêm Giám đốc Khối Công nghệ TPBank, AI không đơn thuần là một công nghệ mới mà đang trở thành năng lực mới của ngân hàng. Nếu trước đây, các ngân hàng thường phát triển những nhóm sản phẩm tương đối giống nhau cho số đông khách hàng, thì việc ứng dụng AI để phân tích dữ liệu giao dịch và hành vi đang mở ra khả năng cá nhân hóa dịch vụ. Công nghệ này giúp ngân hàng hiểu rõ hơn nhu cầu của từng khách hàng, từ đó lựa chọn sản phẩm, hạn mức, ưu đãi và cách thức tương tác phù hợp.

Ở phía ngân hàng, việc tự động hóa các công việc như tổng hợp báo cáo, tra cứu, kiểm soát hồ sơ và xử lý thông tin có thể góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí vận hành.
Sự phát triển của AI đặt ngành tài chính - ngân hàng trước yêu cầu thay đổi cách tuyển dụng, sử dụng và đào tạo nhân sự. Khi nhiều nghiệp vụ có thể được tự động hóa, người lao động không chỉ cần nắm vững kiến thức tài chính, kế toán, ngân hàng mà còn phải biết khai thác dữ liệu, sử dụng công cụ số và thích ứng với những phương thức làm việc mới.
Theo ThS Lê Thị Hương Trà, Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, thách thức trong 5 - 10 năm tới không đơn thuần là dự đoán công nghệ nào sẽ chi phối thị trường mà là chuẩn bị được đội ngũ lao động có nền tảng chuyên môn vững và khả năng thích ứng nhanh trước những thay đổi về công nghệ, mô hình kinh doanh và yêu cầu quản trị.
Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo phải chuyển mạnh hơn sang phát triển năng lực thực hành. Kiến thức cốt lõi về tài chính, ngân hàng, kế toán, kinh tế và quản trị rủi ro vẫn cần được bảo đảm, đồng thời kết hợp với dữ liệu, AI, công nghệ tài chính, an ninh số, tài chính xanh, các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), ngoại ngữ cùng kỹ năng phân tích.
Cùng với nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy cũng cần thay đổi theo hướng giảm học thuộc, tăng thực hành và giải quyết vấn đề. Sinh viên nên có nhiều cơ hội làm việc với dữ liệu thật hoặc dữ liệu mô phỏng, phân tích tình huống ngân hàng, tham gia dự án nhóm và thực hành trên các nền tảng số.
Nhu cầu đổi mới đào tạo càng trở nên cấp thiết khi các ngân hàng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Theo ông Phạm Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Thanh toán, Ngân hàng Nhà nước, con người là yếu tố quyết định hiệu quả chuyển đổi số bởi công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được vận hành và khai thác đúng cách để tạo ra dịch vụ phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Bài toán nhân lực công nghệ vì thế không chỉ đặt ra với các ngân hàng thương mại mà còn được cơ quan quản lý quan tâm. Sự tham gia của các trường đại học trong đào tạo nhân lực phù hợp với nhu cầu thị trường được kỳ vọng góp phần giảm áp lực tuyển dụng cho ngành.
Khi chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và hợp tác doanh nghiệp cùng được đổi mới, ngành ngân hàng sẽ có điều kiện chuẩn bị tốt hơn nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, đồng thời bảo đảm công nghệ được ứng dụng hiệu quả, an toàn và thiết thực.
KHÁNH VÂN