Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng hai con số, đầu tư công nghệ không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện để doanh nghiệp phát triển bền vững.
Khoa học - công nghệ trở thành lợi thế cạnh tranh mới
Khi lợi thế về lao động giá rẻ và ưu đãi đầu tư dần thu hẹp, năng lực làm chủ công nghệ trở thành tiêu chí quyết định sức cạnh tranh của mỗi quốc gia và doanh nghiệp. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của các Nghị quyết 57, 68 và đặc biệt là Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thế hệ mới.
Theo mục tiêu, giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam phấn đấu thu hút 40 - 50 tỷ USD vốn FDI đăng ký mỗi năm, khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45 - 50%.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngoài cải cách thể chế và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, việc xây dựng hệ sinh thái khoa học - công nghệ đủ mạnh được xem là nền tảng giúp doanh nghiệp tư nhân đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng giám đốc Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, các ngành công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu hay sản xuất thông minh đều yêu cầu hạ tầng năng lượng ổn định, được quản trị bằng dữ liệu và có khả năng vận hành linh hoạt.
Nếu trước đây nhà đầu tư chủ yếu quan tâm đến chi phí lao động hay vị trí địa lý thì hiện nay, chất lượng hạ tầng năng lượng và công nghệ đã trở thành tiêu chí quan trọng khi lựa chọn địa điểm đầu tư. Một hệ thống năng lượng thông minh không chỉ giúp thu hút các dự án FDI công nghệ cao mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo các chuyên gia, khi hệ thống năng lượng được số hóa, doanh nghiệp có thể theo dõi hiệu suất theo thời gian thực, tối ưu vận hành, giảm thời gian dừng máy và nâng cao năng suất. Năng lượng vì thế không còn chỉ là chi phí sản xuất mà trở thành yếu tố tạo ra giá trị.
Đổi mới công nghệ tạo động lực tăng trưởng
Cùng với hạ tầng số, tự động hóa đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho khu vực kinh tế tư nhân. Theo Liên đoàn Robot quốc tế (IFR), tự động hóa là một trong những động lực lớn nhất thúc đẩy tăng năng suất của ngành sản xuất toàn cầu.
Xu hướng này cũng đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam. Tại Công ty cổ phần Thiết bị và Giải pháp cơ khí Automech, nhiều hệ thống robot có tỷ lệ tự động hóa tới 95% đã được doanh nghiệp tự nghiên cứu và chế tạo. Theo ông Lại Văn Luyện, Giám đốc Tự động hóa của công ty, việc làm chủ công nghệ giúp doanh nghiệp chủ động nâng cấp dây chuyền, giảm chi phí đầu tư và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Ông Trần Đức Tùng, Phó Tổng giám đốc Công ty cổ phần Công nghệ Thế hệ mới Hanel PT cho rằng, doanh nghiệp muốn duy trì năng lực cạnh tranh phải liên tục đổi mới công nghệ, kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành trong dài hạn.
Ở góc độ chiến lược, ông Lê Hồng Minh, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn VNG nhấn mạnh, Việt Nam cần đầu tư mạnh cho nghiên cứu cơ bản và làm chủ các công nghệ lõi nhằm xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học - công nghệ thay vì chỉ gia công, lắp ráp.
Tinh thần của Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân cũng đang được hiện thực hóa tại nhiều địa phương. Tại Thanh Hóa, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư dây chuyền tự động, robot công nghiệp và các nền tảng quản trị số.
Điển hình, Công ty TNHH 888 đã đưa gần 100 máy lập trình tự động vào sản xuất. Theo ông Nguyễn Hồng Linh, Trưởng phòng Kế hoạch của công ty, nhiều công đoạn trước đây cần 3 lao động thì nay chỉ cần một người vẫn đảm bảo năng suất, đồng thời chất lượng sản phẩm được nâng lên rõ rệt. Nhờ đó, doanh nghiệp đã ký kín đơn hàng và tiếp tục đầu tư công nghệ để phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Không chỉ các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, nhiều cơ sở chế biến thực phẩm truyền thống cũng ứng dụng công nghệ để chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường. Đây là minh chứng cho thấy khoa học - công nghệ không chỉ tạo động lực cho các ngành công nghệ cao mà còn giúp nâng tầm các ngành sản xuất truyền thống.
Làm chủ công nghệ để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu
Thanh Hóa có khoảng 22.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng AI, internet vạn vật, dữ liệu lớn và các nền tảng quản trị số vào sản xuất.
Tại Nhà máy Cơ khí công nghệ cao Nghi Sơn, việc tích hợp robot công nghiệp giúp một nhân sự có thể vận hành 3 robot, nâng năng suất lên khoảng 300% và tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.
Theo bà Hà Thu Thanh, chuyên gia cao cấp của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), trong thu hút đầu tư thế hệ mới, Việt Nam sẽ không còn chạy theo số lượng dự án mà ưu tiên chất lượng. Công nghệ, quy mô vốn và khả năng chuyển giao công nghệ sẽ là những tiêu chí quan trọng nhất.
Các chuyên gia nhận định, doanh nghiệp Việt sẽ khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu nếu vẫn duy trì mô hình sản xuất lạc hậu. Ngược lại, khi làm chủ công nghệ, đẩy mạnh nghiên cứu - phát triển, ứng dụng AI, tự động hóa và chuyển đổi số, doanh nghiệp sẽ nâng cao năng suất, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và từng bước trở thành đối tác của các tập đoàn đa quốc gia.
Trong bối cảnh khu vực kinh tế tư nhân được xác định là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế, khoa học - công nghệ không chỉ là công cụ nâng cao năng suất mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự đồng hành của Nhà nước thông qua các chính sách phát triển khoa học - công nghệ, cùng quyết tâm đổi mới của cộng đồng doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng hình thành thế hệ doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh quốc tế, đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
ĐỨC KIÊN







