Những con số ấn tượng và “nghịch lý phát triển”
Sau hơn hai thập kỷ triển khai Chương trình Thương hiệu Quốc gia, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Theo số liệu từ Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), giá trị thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2025 đạt 519,6 tỷ USD, xếp thứ 32/193 quốc gia. Tổng kim ngạch thương mại hai chiều vượt 900 tỷ USD, cho thấy độ mở và quy mô ngày càng lớn của nền kinh tế.
Số lượng doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu Quốc gia tăng mạnh, từ 30 doanh nghiệp năm 2003 lên 190 doanh nghiệp vào năm 2024. Nhiều thương hiệu Việt đã khẳng định vị thế quốc tế, trở thành những “đại sứ” hình ảnh cho nền kinh tế như Vietcombank, Vietinbank lọt top 500 ngân hàng toàn cầu; Vinamilk vào top 50 thương hiệu sữa thế giới; Viettel dẫn đầu về viễn thông khu vực Đông Nam Á…
Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là một thực tế đáng suy ngẫm. Ông Hoàng Minh Chiến, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại chỉ ra rằng, trong khi giá trị thương hiệu quốc gia tăng mạnh, tổng giá trị của 100 thương hiệu doanh nghiệp hàng đầu lại giảm 14%, xuống còn 38,4 tỷ USD. Đây là biểu hiện rõ nét của nghịch lý “mạnh về lượng nhưng chưa sâu về chất”.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia vào các khâu gia công (OEM) với giá trị gia tăng thấp, trong khi năng lực thiết kế (ODM) và xây dựng thương hiệu riêng (OBM) còn hạn chế. Điều này khiến phần giá trị thực sự mà doanh nghiệp Việt nắm giữ trong chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn khiêm tốn.
Thực tế cũng cho thấy khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm tới khoảng 77% tổng kim ngạch xuất khẩu, phản ánh vị thế còn yếu của doanh nghiệp nội địa trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp Việt không yếu về sản xuất nhưng còn thiếu một hệ sinh thái hoàn chỉnh, từ thiết kế, thương hiệu đến khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Để khắc phục những điểm nghẽn và nâng tầm vị thế, Việt Nam đã xây dựng lộ trình phát triển thương hiệu quốc gia theo từng giai đoạn rõ ràng.
Giai đoạn 2026 - 2030 được xác định là thời kỳ “đặt nền tảng - chuyển đổi căn bản”, với mục tiêu đạt 1.000 sản phẩm mang Thương hiệu Quốc gia, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp chuyển dịch mạnh từ OEM sang ODM.
Giai đoạn 2030 - 2035 hướng tới hình thành các thương hiệu tầm cỡ quốc tế, với 5 - 10 doanh nghiệp lọt Top 500 thương hiệu thế giới và đưa Thương hiệu Quốc gia Việt Nam vào Top 25 toàn cầu. Đây cũng là giai đoạn hoàn tất quá trình chuyển đổi sang mô hình OBM - làm chủ thương hiệu.
Tầm nhìn đến năm 2045, thương hiệu quốc gia Việt Nam không chỉ đại diện cho chất lượng sản phẩm mà còn trở thành biểu tượng của đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và bản sắc văn hóa.

Thị trường nội địa - điểm tựa chiến lược
Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh, thương hiệu quốc gia không chỉ là câu chuyện quảng bá hình ảnh hay xúc tiến thương mại theo nghĩa truyền thống mà phải được xác định là tài sản chiến lược, phản ánh năng lực cạnh tranh tổng thể và uy tín của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Xây dựng thương hiệu quốc gia trong kỷ nguyên mới chính là quá trình kiến tạo uy tín quốc gia, gia tăng sức mạnh mềm, vượt ra ngoài khuôn khổ “Made in Vietnam” (sản xuất tại Việt Nam).
Định hướng phát triển trong giai đoạn tới tập trung vào 3 trụ cột chính: Chất lượng - đổi mới sáng tạo - phát triển bền vững, gắn với bản sắc văn hóa Việt Nam.
Trước hết, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xem là yêu cầu tất yếu. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn vào sản xuất và quản trị, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Thứ hai, cần xây dựng chiến lược thị trường quốc tế bài bản, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do, tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới. Thứ ba, yếu tố văn hóa nội sinh cần được khai thác như một lợi thế cạnh tranh khác biệt, tạo nên giá trị bền vững cho sản phẩm và dịch vụ Việt Nam.
Trong tiến trình này, doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm. Việc đạt Thương hiệu Quốc gia không chỉ là sự ghi nhận mà còn mở ra cơ hội nâng cao uy tín và niềm tin từ thị trường. Để bứt phá, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “bán cái mình có” sang “bán cái thị trường cần”, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ và xây dựng thương hiệu bài bản. Chuyển dịch từ OEM sang ODM và OBM không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là bước ngoặt về tư duy phát triển.
Chương trình “Go Global” (vươn ra toàn cầu) giai đoạn 2026 - 2030 được kỳ vọng sẽ tạo cú hích quan trọng, với mục tiêu đào tạo 10.000 lượt doanh nghiệp, hỗ trợ 1.000 doanh nghiệp xây dựng chiến lược quốc tế hóa và đưa ít nhất 100 doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh xuất khẩu, thị trường nội địa với quy mô hơn 100 triệu dân là một trụ cột quan trọng. Đây không chỉ là “bệ đỡ” cho tăng trưởng mà còn là môi trường để doanh nghiệp thử nghiệm, hoàn thiện và khẳng định thương hiệu. Tuy nhiên, vấn đề hàng giả, hàng nhái và xâm phạm sở hữu trí tuệ vẫn là thách thức lớn, làm xói mòn niềm tin của người tiêu dùng. Nếu không được xử lý triệt để, đây sẽ là yếu tố cản trở quá trình xây dựng thương hiệu từ bên trong.
Một môi trường thể chế thuận lợi, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo sẽ là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thoát khỏi “bẫy gia công”. Trong kỷ nguyên mới, thương hiệu quốc gia không còn là “lớp vỏ” bên ngoài mà là kết tinh của năng lực nội tại của cả nền kinh tế. Khi mỗi sản phẩm không chỉ mang giá trị thương mại mà còn chứa đựng uy tín, văn hóa và khát vọng quốc gia, hành trình từ “nội lực” đến “vị thế toàn cầu” sẽ trở thành một thực tế tất yếu của Việt Nam.
Hà Anh







