Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc, việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, phát triển mã số vùng trồng và đẩy mạnh chế biến sâu đang mở ra cơ hội để nông sản Việt nâng cao giá trị, chinh phục nhiều thị trường khó tính.
Nông sản giữ vững vai trò “trụ đỡ” của nền kinh tế
Bất chấp những biến động từ kinh tế thế giới, xung đột địa chính trị và chi phí logistics gia tăng, khu vực nông nghiệp vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Trong 5 tháng đầu năm, ngành nông sản xuất siêu khoảng 7,5 tỷ USD, tương đương mức “lãi ròng” hơn 1,5 tỷ USD mỗi tháng.
Dù mức xuất siêu này giảm nhẹ so với cùng kỳ năm trước, song nhiều chuyên gia nhận định đây vẫn là kết quả đáng ghi nhận trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng tại nhiều thị trường lớn suy giảm. Quan trọng hơn, nhiều mặt hàng chủ lực đang cho thấy tín hiệu phục hồi mạnh mẽ, tạo động lực cho xuất khẩu trong những tháng cuối năm. Ngành hàng gạo là ví dụ điển hình. Dù phải đối mặt với áp lực giảm giá trong những tháng đầu năm, xuất khẩu gạo đã tăng trưởng trở lại từ tháng 5 với sản lượng đạt khoảng 1,1 triệu tấn; giá xuất khẩu dao động từ 500 - 520 USD/tấn, cao hơn đầu năm từ 30 - 40 USD/tấn.
Không chỉ gạo, ngành rau quả cũng ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Xuất siêu toàn ngành tăng nhẹ, đạt khoảng 1,4 tỷ USD. Đặc biệt, sầu riêng tiếp tục được xem là “ngôi sao” của xuất khẩu nông sản Việt. Bước vào vụ thu hoạch chính từ tháng 6, các vùng trồng sầu riêng tại Đông Nam bộ và Tây Nguyên đang kỳ vọng mang lại nguồn thu lớn. Nhiều doanh nghiệp dự báo kim ngạch xuất khẩu sầu riêng năm nay có thể đạt từ 4 - 4,5 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với năm trước.
Bên cạnh đó, các sản phẩm như dừa tươi, bưởi, chanh dây, chuối… cũng đang mở rộng thị phần tại châu Âu, Trung Đông và nhiều quốc gia châu Á.
Mã số vùng trồng - “tấm hộ chiếu” cho nông sản Việt
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm, mã số vùng trồng đang trở thành yếu tố quyết định đối với hoạt động xuất khẩu.

Tại nhiều địa phương, việc xây dựng vùng nguyên liệu tập trung và cấp mã số vùng trồng không chỉ giúp nông sản đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch mà còn góp phần thay đổi phương thức sản xuất của nông dân. Từ sản xuất nhỏ lẻ, dựa nhiều vào kinh nghiệm, người dân đang từng bước chuyển sang canh tác theo quy trình, ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.
Thực tế cho thấy, những vùng nguyên liệu được quản lý bài bản thường có khả năng tiếp cận các thị trường có giá trị cao như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Australia hay Hàn Quốc. Đồng thời, sản phẩm cũng được doanh nghiệp thu mua với giá ổn định hơn nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều hợp tác xã nông nghiệp trở thành cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu. Thông qua các mô hình liên kết, quá trình tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và tiêu thụ sản phẩm được thực hiện đồng bộ hơn, giảm đáng kể rủi ro cho người trồng.
Các chuyên gia cho rằng, giai đoạn xuất khẩu tiểu ngạch với phương thức sản xuất tự phát đang dần khép lại. Muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nông sản Việt Nam bắt buộc phải đáp ứng các yêu cầu về mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc.
Hiện nhiều địa phương đã đẩy mạnh xây dựng vùng nguyên liệu tập trung cho các ngành hàng chủ lực như sầu riêng, dừa, chôm chôm, nhãn, bưởi, xoài, cà phê, chanh dây. Đây được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của nông sản Việt.
Hướng tới nền nông nghiệp xanh và giá trị cao
Cùng với việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu, xu hướng sản xuất xanh, hữu cơ và chế biến sâu đang trở thành động lực mới cho xuất khẩu nông sản. Tại nhiều địa phương, doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến, nâng tỷ trọng các sản phẩm có giá trị gia tăng như cà phê rang xay, trái cây chế biến, nước ép cô đặc hay sản phẩm hữu cơ. Đây được xem là giải pháp quan trọng giúp giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước biến động của thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức. Các thị trường lớn liên tục nâng cao hàng rào kỹ thuật liên quan đến phát thải carbon, dư lượng hóa chất, tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường. Điều đó đòi hỏi ngành nông nghiệp phải tiếp tục đổi mới tư duy phát triển.
Theo các chuyên gia, lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong tương lai không nằm ở diện tích canh tác hay sản lượng lớn mà ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Từ những tín hiệu tích cực của xuất khẩu trong những tháng đầu năm, có thể kỳ vọng nông sản Việt Nam sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong thời gian tới. Khi vùng nguyên liệu được quy hoạch bài bản, doanh nghiệp đầu tư mạnh vào chế biến sâu và người nông dân chủ động thay đổi phương thức sản xuất, nông sản Việt sẽ có thêm cơ hội khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế đất nước.
ĐỨC KIÊN







