Từ “rác thải” thành nguyên liệu chiến lược
Những vật liệu tưởng chừng bỏ đi như lá dứa, bã cà phê, cỏ dại hay vỏ dừa… đang dần bước ra khỏi vai trò phế thải để trở thành nguyên liệu chiến lược trong nhiều ngành sản xuất.
Bà Trần Hoàng Phú Xuân, nhà sáng lập Công ty cổ phần Kết nối thời trang (Faslink) cho biết, ngành thời trang nhanh hiện dư cung từ 30 - 40% và là một trong những lĩnh vực gây ô nhiễm lớn thứ hai trên thế giới. Điều này buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm con đường phát triển bền vững, dù không dễ dàng. Thời trang bền vững thường có chi phí cao, trong khi nếu chỉ dựa vào yếu tố xanh để tiếp thị thì chưa đủ sức thuyết phục người tiêu dùng. Từ bài toán đó, Faslink đã lựa chọn cách đi khác: Khai thác tài nguyên bản địa để tạo ra giá trị mới. Doanh nghiệp phát triển hai dòng sản phẩm chủ lực từ phụ phẩm nông nghiệp.
Đầu tiên là Pinalina - sợi được sản xuất từ lá dứa, loại nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam, có khả năng phân hủy sinh học, thoáng mát và phù hợp với các tiêu chuẩn xuất khẩu. Thứ hai là All About Cafe - sợi tái chế từ bã cà phê, ứng dụng công nghệ cao với khả năng kiểm soát mùi, nhanh khô, phù hợp cho thời trang thể thao và thường nhật. Hai dòng sản phẩm này không chỉ giải bài toán nguyên liệu mà còn giúp doanh nghiệp tiếp cận các nhà mua hàng quốc tế, nơi yếu tố minh bạch chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn môi trường ngày càng được coi trọng.

Theo số liệu của Bộ NN&MT, Việt Nam hiện có khoảng 52.000ha trồng dứa, dự kiến tăng lên 55.000 - 60.000ha vào năm 2030. Điều này đồng nghĩa với nguồn nguyên liệu lá dứa dồi dào, tạo lợi thế lớn cho ngành dệt may trong bối cảnh cần tăng tỷ lệ nội địa hóa.
Ở hướng đi khác, câu chuyện của ông Lai Trí Mộc, Tổng giám đốc Vietnam Housewares cho thấy tiềm năng của những tài nguyên bị lãng quên.
Cỏ năn tượng - loài thực vật mọc hoang ven sông tại miền Tây Nam bộ từng bị xem là vô giá trị. Nhưng dưới bàn tay của doanh nghiệp, loại cỏ này đã trở thành nguyên liệu cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng và nội thất sinh thái xuất khẩu sang châu Âu. Hiện doanh nghiệp vận hành 3 nhà máy, tạo việc làm cho khoảng 10.000 lao động trực tiếp và gia công tại nhà. Không chỉ giúp tối ưu chi phí, nguyên liệu tự nhiên còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hóa chất tại những thị trường như EU, Mỹ, Australia.
“Phát triển bền vững đồng nghĩa với việc phải đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định. Khai thác tài nguyên bản địa không chỉ giúp sản phẩm khác biệt mà còn mở ra cánh cửa xuất khẩu”, ông Mộc nhấn mạnh.

Phụ phẩm nông nghiệp - “kho báu” bị lãng phí
Thực tế, nguồn tài nguyên mà doanh nghiệp đang khai thác chỉ là phần nổi của “tảng băng” phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ tại Việt Nam.
Mỗi năm, ngành nông nghiệp tạo ra hơn 156 triệu tấn phụ phẩm, bao gồm rơm rạ, trấu, bã mía, vỏ cà phê và chất thải chăn nuôi. Đây là nguồn sinh khối có giá trị cao, có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ hoặc nguyên liệu cho công nghiệp sinh học. Tuy nhiên, tỷ lệ tận dụng còn rất hạn chế. Chỉ khoảng 10% phụ phẩm được tái chế hiệu quả, một số ngành đạt tối đa 35%, phần lớn còn lại bị đốt hoặc xả thải trực tiếp ra môi trường.
Điển hình, có tới 45,9% lượng rơm rạ bị đốt ngay tại ruộng sau mỗi vụ thu hoạch. Chỉ 29% được dùng làm thức ăn gia súc, khoảng 8,6% được vùi xuống đất, 5% ủ làm phân bón và phần còn lại phục vụ các mục đích khác. Trong ngành mía đường, mỗi năm phát sinh hàng triệu tấn bã mía, mật rỉ và tro thải nhưng chỉ một phần nhỏ được tái sử dụng, phần lớn vẫn bị bỏ phí trong khi đây là nguồn nguyên liệu quý cho sản xuất năng lượng sinh học, phân bón và vật liệu.
Ông Trần Mạnh Báo, Chủ tịch Hiệp hội Thương mại giống cây trồng Việt Nam cho rằng, mỗi loại phụ phẩm đều chứa đựng giá trị riêng nếu được khai thác hợp lý. “Rơm rạ có thể làm phân hữu cơ hoặc viên nén năng lượng. Trấu dùng sản xuất than hoạt tính, vật liệu cách nhiệt. Ngay cả nước thải chế biến cũng có thể chuyển hóa thành chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp”, ông Báo phân tích.
Theo tính toán của các chuyên gia, nếu tận dụng hiệu quả phụ phẩm từ các ngành trồng trọt, Việt Nam có thể tạo ra hàng chục triệu tấn phân bón hữu cơ và nhiều loại dinh dưỡng thiết yếu, góp phần giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Rõ ràng, bài toán phụ phẩm không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là cơ hội kinh tế lớn nếu được tiếp cận theo hướng tuần hoàn.

Muốn đi xa phải biết kể câu chuyện
Không dừng lại ở sản xuất, nhiều doanh nghiệp nhận ra thách thức lớn nhất nằm ở việc thuyết phục thị trường hiểu và chấp nhận giá trị của những sản phẩm “tái sinh”. Bà Nguyễn Thị Nga, Giám đốc Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Bách Việt Thông (Hải Phòng) cho biết, doanh nghiệp đã chuyển hướng từ xuất khẩu nông sản thô sang các sản phẩm chế biến sâu. Hiện, phế phẩm từ dừa có thể chế biến ra hàng loạt sản phẩm khác nhau như: Chỉ xơ dừa, thảm xơ dừa, than gáo dừa, bột vỏ dừa... Đặc biệt, trong các chương trình xúc tiến thương mại, sản phẩm bột vỏ dừa nhận được sự quan tâm từ nhiều đối tác quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất phân bón và trồng trọt. Theo bà Nga, chế biến sâu giúp gia tăng giá trị sản phẩm đáng kể so với xuất khẩu thô. Khi toàn bộ vòng đời nông sản được khai thác hiệu quả, cả doanh nghiệp và nông dân đều được hưởng lợi. Thực tế tại địa phương cũng cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Anh Trần Văn Hòa, hộ trồng dừa tại Vĩnh Long chia sẻ, trước đây vỏ dừa gần như bị bỏ đi hoặc bán với giá rất thấp. Nay có doanh nghiệp thu mua ổn định, người dân thêm nguồn thu đáng kể.
Tuy nhiên, theo các doanh nghiệp, để sản phẩm từ phụ phẩm có thể chinh phục thị trường quốc tế, yếu tố then chốt không chỉ là chất lượng mà còn là câu chuyện đi kèm. “Người mua không chỉ quan tâm sản phẩm là gì mà còn muốn biết nó dùng để làm gì, tiêu chuẩn ra sao, có gì khác biệt. Doanh nghiệp phải bán cả kiến thức và niềm tin chứ không chỉ bán hàng”, bà Nga nhấn mạnh. Vì vậy, xúc tiến thương mại ngày nay không chỉ là kết nối cung cầu mà còn là quá trình kể chuyện - kể về hành trình tái sinh của một nguyên liệu, về giá trị môi trường và xã hội mà sản phẩm mang lại.
Từ những sợi vải làm từ lá dứa, bã cà phê đến những sản phẩm thủ công từ cỏ dại hay bột vỏ dừa xuất khẩu, có thể thấy một xu hướng rõ rệt: Tài nguyên bản địa đang được “đánh thức” theo cách hoàn toàn mới. Đó không chỉ là câu chuyện của đổi mới sáng tạo mà còn là bước chuyển mình của tư duy phát triển - từ khai thác sang tái tạo, từ tuyến tính sang tuần hoàn. Trong hành trình đó, mỗi phụ phẩm nông nghiệp không còn là thứ bị bỏ đi mà là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị xanh - nơi “rác thải” hôm nay có thể trở thành “vàng xanh” của ngày mai.
KHÁNH VÂN







